NÂNG MÔ GƯƠNG MẶT: GIẢI THÍCH KHOA HỌC VÌ SAO KHÔNG NÊN GỌI LÀ NÂNG CƠ

Trong lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa, cụm từ “nâng cơ” đã trở nên rất quen thuộc khi nhắc đến các phương pháp trẻ hóa gương mặt như HIFU, RF hay Ultherapy. Tuy nhiên, nếu để ý, bạn sẽ thấy nhiều bác sĩ chuyên sâu về giải phẫu lão hóa, trong đó có BS.CKI Hoàng Trọng Nghĩa, thường sử dụng thuật ngữ “nâng mô gương mặt” (Face Tissue Lifting) thay vì “nâng cơ”.

Đây không đơn thuần là sự khác biệt về cách gọi mà phản ánh đúng bản chất giải phẫu và cơ chế điều trị trong y học hiện đại.

“Nâng cơ” có thật sự chính xác?

Trong giao tiếp hàng ngày, khi nhắc đến “nâng cơ”, đa số mọi người đều hiểu đây là những phương pháp giúp:

  • Làm săn chắc da.
  • Cải thiện tình trạng chảy xệ.
  • Định hình đường nét gương mặt.
  • Mang lại vẻ ngoài trẻ trung hơn.

Thực chất, cách gọi này bắt nguồn từ việc dịch khá thoáng thuật ngữ tiếng Anh “Face Lifting” hoặc “Skin Lifting”, nên dần trở thành một khái niệm phổ biến trong ngành thẩm mỹ.

Tuy nhiên, dưới góc độ y khoa, “cơ” (muscle) chỉ là một trong nhiều thành phần cấu tạo nên gương mặt.

Khi bác sĩ nói đến việc điều trị trên cơ, mục tiêu thường là điều chỉnh hoạt động của hệ cơ, chẳng hạn:

  • Giảm trương lực cơ.
  • Tăng hoặc giảm thể tích cơ.
  • Ức chế tạm thời hoạt động co cơ.
  • Cân bằng lực kéo giữa các nhóm cơ trên khuôn mặt.

Ví dụ điển hình là tiêm botulinum toxin vào cơ cắn để làm thon gọn góc hàm hoặc điều trị tăng hoạt động của cơ trán nhằm cải thiện nếp nhăn động. Những can thiệp này tác động trực tiếp lên cơ nhưng không đồng nghĩa với việc “nâng” toàn bộ khuôn mặt.

HIFU, RF hay Ultherapy có thực sự là “nâng cơ”?

Nhiều công nghệ trẻ hóa hiện nay như HIFU, RF vi điểm, hay Ultherapy thường được quảng bá là công nghệ “nâng cơ”.

Trên thực tế, các thiết bị này không tác động trực tiếp vào khối cơ mặt.

Lớp mô sâu nhất mà đa số công nghệ này hướng đến là SMAS (Superficial Musculoaponeurotic System) – hệ thống cân cơ nông nằm giữa mô mỡ và cơ mặt. SMAS là một cấu trúc mô liên kết đóng vai trò truyền lực và nâng đỡ các mô mềm của gương mặt.

Việc tạo ra năng lượng nhiệt có kiểm soát tại lớp SMAS và trung bì giúp kích thích quá trình tái cấu trúc collagen, tăng độ săn chắc của mô nâng đỡ, từ đó tạo hiệu ứng nâng mô và cải thiện tình trạng chảy xệ.

Vì vậy, gọi đây là “nâng cơ” về mặt chuyên môn là chưa thật sự chính xác.

Vì sao BS Hoàng Trọng Nghĩa sử dụng khái niệm “nâng mô gương mặt”?

Theo BS.CKI Hoàng Trọng Nghĩa, thuật ngữ “nâng mô gương mặt” phản ánh đúng hơn bản chất của quá trình trẻ hóa.

Khi khuôn mặt lão hóa, không chỉ riêng cơ bị thay đổi mà hầu như toàn bộ các cấu trúc giải phẫu đều chịu ảnh hưởng của thời gian.

Bao gồm:

  • Mô xương.
  • Mô cơ.
  • Mô mỡ.
  • Mô liên kết (collagen, elastin, trung bì).
  • Hệ thống dây chằng giữ mô.

Mỗi loại mô đều góp phần tạo nên hình thái khuôn mặt và đều có những biến đổi đặc trưng theo tuổi tác.

Do đó, muốn đạt hiệu quả Face Lifting thực sự, bác sĩ cần đánh giá toàn diện tất cả các lớp mô thay vì chỉ tập trung vào một cấu trúc duy nhất.

Trẻ hóa gương mặt là điều trị đa mô, đa lớp và đa cơ chế

Tại phòng khám, BS Hoàng Trọng Nghĩa xây dựng phác đồ trẻ hóa dựa trên nguyên tắc:

Đa mô – Đa lớp – Đa cơ chế.

Điều này có nghĩa là mỗi loại mô sẽ có chiến lược điều trị khác nhau nhằm tạo hiệu quả hiệp đồng.

Điều trị trên mô cơ

Ở lớp cơ, mục tiêu không phải lúc nào cũng là làm mạnh cơ.

Bác sĩ sẽ đánh giá sự mất cân bằng giữa các nhóm cơ nâng và cơ kéo xuống để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Một số nhóm cơ nâng có thể cần được tăng trương lực nhằm cải thiện khả năng nâng đỡ, trong khi các nhóm cơ kéo xuống hoạt động quá mức có thể được làm yếu tạm thời bằng botulinum toxin để giảm lực kéo gây chảy xệ.

Điều trị trên mô mỡ

Theo thời gian, mô mỡ trên gương mặt không chỉ mất thể tích ở một số vùng mà còn có xu hướng phì đại hoặc sa trễ ở những vùng khác.

Các túi mỡ lớn sẽ làm tăng trọng lượng mô mềm, kéo hệ thống dây chằng xuống dưới theo trọng lực.

Việc xử lý đúng các khoang mỡ giúp giảm áp lực lên cấu trúc nâng đỡ và cải thiện đường nét khuôn mặt một cách tự nhiên.

Điều trị trên mô liên kết

Đây là lớp mô đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình trẻ hóa.

Mô liên kết bao gồm trung bì da, collagen, elastin và hệ thống dây chằng giữ mô.

Theo tuổi tác, collagen suy giảm, elastin đứt gãy và dây chằng dần giãn lỏng khiến mô mềm mất điểm tựa, dẫn đến hiện tượng chảy xệ.

Các công nghệ như sóng siêu âm hội tụ, sóng RF, biostimulator hoặc các phương pháp kích thích tăng sinh collagen đều hướng đến việc phục hồi cấu trúc nâng đỡ này.

Face Lifting không chỉ là “nâng cơ”

Khái niệm Face Lifting trong y học hiện đại không chỉ đơn thuần là làm săn chắc da hay tác động lên cơ.

Đây là quá trình điều trị toàn diện trên nhiều lớp mô khác nhau nhằm khôi phục cấu trúc nâng đỡ tự nhiên của khuôn mặt.

Mỗi người có:

  • Cấu trúc giải phẫu khác nhau.
  • Mức độ lão hóa khác nhau.
  • Nguyên nhân chảy xệ khác nhau.

Vì vậy, phác đồ điều trị cũng cần được cá thể hóa thay vì áp dụng một phương pháp giống nhau cho tất cả.

Kết luận

“Nâng cơ” là thuật ngữ quen thuộc và dễ hiểu với đa số khách hàng, nhưng dưới góc nhìn chuyên môn, “nâng mô gương mặt” phản ánh chính xác hơn bản chất của quá trình trẻ hóa.

Một khuôn mặt trẻ trung không chỉ đến từ việc cải thiện một lớp mô riêng lẻ mà là kết quả của sự phối hợp điều trị trên xương, cơ, mỡ, mô liên kết và hệ thống nâng đỡ. Chính vì vậy, xu hướng trẻ hóa hiện đại hướng đến chiến lược đa mô, đa lớp và đa cơ chế, mang lại hiệu quả tự nhiên, hài hòa và bền vững theo từng đặc điểm giải phẫu của mỗi người.

Lên đầu trang